Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "quốc doanh" (1)
quốc doanh
Tiếng Anh
Tính từstate-owned
Ông từng làm giám đốc một nông trường quốc doanh.
He used to be the director of a state-owned farm.
Từ liên quan "quốc doanh" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "quốc doanh" (2)
nông trường quốc doanh
state farm
Ông từng làm giám đốc một nông trường quốc doanh.
He used to be the director of a state-owned farm.
